| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Thửa đất số 90, 104; tờ bản đồ số 16 - Giáp ranh xã Lộc Thiện | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Thửa đất số 16, 17; tờ bản đồ số 43 - Thửa đất số 90, 104; tờ bản đồ số 16 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Giáp ranh xã Lộc Thịnh - Thửa đất số 16, 17; tờ bản đồ số 43 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Thửa đất số 90, 104; tờ bản đồ số 16 - Giáp ranh xã Lộc Thiện | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Thửa đất số 16, 17; tờ bản đồ số 43 - Thửa đất số 90, 104; tờ bản đồ số 16 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Giáp ranh xã Lộc Thịnh - Thửa đất số 16, 17; tờ bản đồ số 43 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Thửa đất số 90, 104; tờ bản đồ số 16 - Giáp ranh xã Lộc Thiện | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Thửa đất số 16, 17; tờ bản đồ số 43 - Thửa đất số 90, 104; tờ bản đồ số 16 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thành | Giáp ranh xã Lộc Thịnh - Thửa đất số 16, 17; tờ bản đồ số 43 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |