| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Thửa đất ông Nguyễn Như Vàng (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 55) - Đến Cầu Thác Ba | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Quỳnh Như (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 54) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 - Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Thửa đất ông Nguyễn Như Vàng (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 55) - Đến Cầu Thác Ba | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Quỳnh Như (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 54) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 - Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Thửa đất ông Nguyễn Như Vàng (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 55) - Đến Cầu Thác Ba | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Quỳnh Như (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 54) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Thác Ba - Xã Phước Tân | Giáp đường ĐT 759 - Giáp đường ĐT 759 + 200m về Thác ba | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |