Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân - Xã Bù Nho | Giáp Đường ĐT 741 - Giáp đường ĐT 741 +500m về hường xã Phước Tân | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 222 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và ĐT 757 phạm vi 200m - Xã Bù Nho | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 223 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường D2 - Xã Bù Nho | Toàn tuyến - | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 224 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường D1 - Xã Bù Nho | Toàn tuyến - | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 225 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 - Xã Bù Nho | Đường liên xã Bù Nho - Long Tân - Đường ĐT 757 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 226 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân - Xã Bù Nho | Ngã ba Đường ĐT 741 Đường vào Long Tân - Giáp ranh xã Long Tân | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 227 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Số 6 TTTM Bù Nho - Xã Bù Nho | Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 228 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Số 4 TTTM Bù Nho - Xã Bù Nho | Lô đất LE1-1 - Lô đất LC2-6 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 229 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Số 2 TTTM Bù Nho - Xã Bù Nho | Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 230 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757 - Xã Bù Nho | Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến +100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 231 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757 - Xã Bù Nho | Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 232 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Đường vào suối Tân + 200m hướng đi Thị xã Phước Long - Giáp ranh xã Long Hưng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 233 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Ngã ba Bù Nho đi Long Hà + 300 m đi về hướng Thị xã Phước Long - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi Thị xã Phước Long | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 234 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Ngã ba đi Long Tân - Ngã ba Bù Nho đi Long Hà + 300 m đi về hướng Thị xã Phước Long | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 235 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Giáp đất trạm thu phí Bù Nho - Ngã ba đi Long Tân | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 236 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 27) - Hết ranh đất trạm thu phí Bù Nho | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 237 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Đoạn từ Giáp ranh xã Phú Riềng - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 27) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 238 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Phú Riềng | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 239 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Phú Riềng | Toàn tuyến - | 432.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 240 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Phú Tân - Phú Lợi - Xã Phú Riềng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |