Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Phú Tân - Phú Lợi - Xã Phú Riềng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 242 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Khu dân cư Xuân Anh - Xã Phú Riềng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 243 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m - Xã Phú Riềng | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 244 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Khu đô thị Phú Cường - Xã Phú Riềng | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 245 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường vào nông trường 10 cũ - Xã Phú Riềng | Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 246 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường vòng nối đường ĐT 741 với đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 247 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 3 TTTM Phú Riềng - Xã Phú Riềng | Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 248 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 2 TTTM Phú Riềng - Xã Phú Riềng | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 249 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 1 TTTM Phú Riềng - Xã Phú Riềng | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 250 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 251 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 252 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã tư Cầu đường - Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 253 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Giáp ranh UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 254 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã tư giáp Đường ĐT 741 - Hết ranh UBND xã Phú Riềng | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 255 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Giáp ranh xã Bù Nho | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 256 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng Thị xã Phước Long - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 257 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bù Nho | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 258 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Phú Riềng | Giáp ranh xã Thuận Lợi - huyện Đồng Phú - Đường vào chùa Pháp Tịnh | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 259 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Phú Trung | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 260 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Phú Trung | Toàn tuyến - | 420.000 | 210.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |