Trang chủ page 241
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín | Ngã ba đường bê tông xi măng (thửa đất số 171 à thửa đất số 218 cùng thuộc tờ bản đồ số 17) - Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế | 2.160.000 | 1.080.000 | 648.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4802 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín | Ngã ba Phước Quả (ngã ba Thống Nhất - Điện Biên Phủ) - Ngã ba đường bê tông xi măng (hết thửa đất số 172 à thửa đất số 250 cùng thuộc tờ bản đồ số 17) | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4803 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín | Từ thửa đất số 306, tờ bản đồ số 25 à thửa đất số 6, tờ bản đồ số 40 - Giáp ranh xã Phước Tân | 2.400.000 | 1.200.000 | 720.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4804 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín | Từ thửa đất số 23 à thửa đất số 64 cùng thuộc tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 40 à thửa đất số 305, tờ bản đồ số 25 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4805 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín | Thửa đất số 56 à thửa đất số 67 cùng thuộc tờ bản đồ số 34 - Hết ranh chợ tạm xã Phước Tín à hết thửa đất số 21, tờ bản đồ số 39 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4806 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín | Đường bê tông (thửa đất số 93, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 103, tờ bản đồ số 24) - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 33 và thửa đất số 78, tờ bản đồ số 34 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4807 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín | Giáp ranh phường Phước Bình hướng về ngã ba Phước Quả - Đường bê tông (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 104, tờ bản đồ số 24) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4808 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường còn lại - Xã Long Giang | Toàn tuyến - | 540.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4809 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Long Giang | Toàn tuyến - | 630.000 | 315.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4810 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Long Giang | Toàn tuyến - | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4811 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Lương Ngọc Quyến - Xã Long Giang | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4812 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Bùi Đắc Tuyên - Xã Long Giang | Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4813 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Tống Duy Tân - Xã Long Giang | Đường QHLKV4 - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4814 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Hồ Biểu Chánh - Xã Long Giang | Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4815 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Chu Mạnh Trinh - Xã Long Giang | Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4816 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Lê Chân - Xã Long Giang | Đường Bùi Đắc Tuyên - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4817 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Tăng Bạt Hổ - Xã Long Giang | Đường QHLKV4 - Đường Tôn Đức Thắng | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4818 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Huyền Trân Công Chúa - Xã Long Giang | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4819 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Tôn Thất Đạm - Xã Long Giang | Đường QHLKV4 - Đường Trần Khánh Dư | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4820 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Trần Khánh Dư - Xã Long Giang | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |