Trang chủ page 335
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6681 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Ngã ba Bù Nho đi Long Hà + 300 m đi về hướng Thị xã Phước Long - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi Thị xã Phước Long | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6682 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Ngã ba đi Long Tân - Ngã ba Bù Nho đi Long Hà + 300 m đi về hướng Thị xã Phước Long | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6683 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Giáp đất trạm thu phí Bù Nho - Ngã ba đi Long Tân | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6684 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 27) - Hết ranh đất trạm thu phí Bù Nho | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6685 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Bù Nho | Đoạn từ Giáp ranh xã Phú Riềng - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 27) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6686 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Phú Riềng | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6687 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Phú Riềng | Toàn tuyến - | 288.000 | 144.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6688 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Phú Tân - Phú Lợi - Xã Phú Riềng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6689 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Phú Tân - Phú Lợi - Xã Phú Riềng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6690 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Khu dân cư Xuân Anh - Xã Phú Riềng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6691 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m - Xã Phú Riềng | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6692 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Khu đô thị Phú Cường - Xã Phú Riềng | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6693 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường vào nông trường 10 cũ - Xã Phú Riềng | Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6694 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường vòng nối đường ĐT 741 với đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6695 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 3 TTTM Phú Riềng - Xã Phú Riềng | Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6696 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 2 TTTM Phú Riềng - Xã Phú Riềng | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6697 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 1 TTTM Phú Riềng - Xã Phú Riềng | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6698 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6699 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6700 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Xã Phú Riềng | Ngã tư Cầu đường - Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |