Trang chủ page 358
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7141 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 26 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7142 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái - Cổng chào ấp 11A | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7143 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7144 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường đi Tà Nốt - Xã Lộc Thiện | Ngã ba Biên Giới (Đội 3) - Hết tuyến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7145 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường đi Tà Nốt - Xã Lộc Thiện | Ngã tư Mũi Tôn - Ngã ba Biên Giới (Đội 3) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 280.000 | Đất ở nông thôn |
| 7146 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 11 - Giáp ranh xã Lộc Tấn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7147 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 11 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 7148 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 308, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 11 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7149 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Nhà ông Thái Tài - Nhà máy điều Hoàng Chuẩn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7150 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Ngã ba hố Bom - Giáp ranh xã Lộc Tấn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7151 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Thiện - Xã Lộc Thiện | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh - xã Lộc Thái - Ngã tư Mũi Tôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 7152 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ấp K54 - Xã Lộc Thiện | Cổng chào K54 - Nghĩa trang K54 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7153 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường làng 10 Lộc Thiện - Xã Lộc Thiện | Ngã ba hố Bom - Cổng chào K54 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7154 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thái - Xã Lộc Thiện | Ngã ba Lộc Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7155 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thành - Xã Lộc Thiện | Hết đất Ủy ban xã - Ngã ba Lộc Bình | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7156 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 7157 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 520.000 | Đất ở nông thôn |
| 7158 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 7159 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Phan Chu Trinh - Xã Lộc Thiện | Toàn tuyến - | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 560.000 | Đất ở nông thôn |
| 7160 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Khánh | - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |