Trang chủ page 376
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7501 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 26 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7502 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Cống bản giáp ranh xã Lộc Thái - Cổng chào ấp 11A | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7503 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 29 - Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 23 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7504 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường đi Tà Nốt - Xã Lộc Thiện | Ngã ba Biên Giới (Đội 3) - Hết tuyến | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7505 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường đi Tà Nốt - Xã Lộc Thiện | Ngã tư Mũi Tôn - Ngã ba Biên Giới (Đội 3) | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7506 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 11 - Giáp ranh xã Lộc Tấn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7507 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 11 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7508 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 308, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 11 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7509 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Nhà ông Thái Tài - Nhà máy điều Hoàng Chuẩn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7510 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Ngã ba hố Bom - Giáp ranh xã Lộc Tấn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7511 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Thiện - Xã Lộc Thiện | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh - xã Lộc Thái - Ngã tư Mũi Tôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7512 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ấp K54 - Xã Lộc Thiện | Cổng chào K54 - Nghĩa trang K54 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7513 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường làng 10 Lộc Thiện - Xã Lộc Thiện | Ngã ba hố Bom - Cổng chào K54 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7514 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thái - Xã Lộc Thiện | Ngã ba Lộc Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7515 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thành - Xã Lộc Thiện | Hết đất Ủy ban xã - Ngã ba Lộc Bình | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7516 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7517 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7518 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7519 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Phan Chu Trinh - Xã Lộc Thiện | Toàn tuyến - | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7520 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Khánh | - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |