Trang chủ page 420
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8381 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1A - Xã Minh Đức | Ngã ba nông trường Bình Minh (Giao ới đường ĐH 246, từ đầu thửa đất số 118, tờ bản đồ số 28) - Ngã 3 trường THCS Minh Đức (Đến hết thửa đất số 327, tờ bản đồ số 28) | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8382 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35 - Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8383 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Lộ đal ấp 3 - Xã Minh Đức | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 35) - Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 35) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8384 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 14 à thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 26 - Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 26 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8385 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Xã Minh Đức | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 à thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 27) - Đến hết ranh thửa đất số 23 à thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 26 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8386 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Xã Minh Đức | UBND xã Minh Đức à từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 28 - Suối (Đến hết thửa đất số 39 à thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 27) | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8387 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông trường THCS ấp 1A - Xã Minh Đức | Trường THCS Minh Đức - Hết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 27) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8388 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông trường THCS ấp 1A - Xã Minh Đức | Trường THCS Minh Đức - Hết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 28) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8389 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông trường THCS ấp 1A - Xã Minh Đức | Trường THCS Minh Đức - Ngã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 28) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8390 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Đức | Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 56 thuộc tờ bản đồ số 27 - Hết ranh đất ông Luật (Giáp ranh xã Minh Tâm) (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 15) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8391 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Đức | Suối (Đầu thửa đất số 38 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 27) - Đến hết ranh thửa đất số 31 à thửa đất số 56 thuộc tờ bản đồ số 27 | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8392 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Đức | Ngã ba T&T (thửa đất số 324, tờ bản đồ số 28) - Suối (Hết thửa đất số 191 à thửa đất số 106 thuộc tờ bản đồ số 28) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8393 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường D3 - Khu dân cư ấp 2 - Xã Đồng Nơ | Toàn tuyến - | 2.790.000 | 1.395.000 | 1.116.000 | 837.000 | 558.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8394 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường D1 à đường D2 (Đoạn từ đường N2 đến đường N3) - Khu dân cư ấp 2 - Xã Đồng Nơ | Toàn tuyến - | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.368.000 | 1.026.000 | 684.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8395 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường N1, N2, N4 (Đoạn từ đường D2 đến đường D3), D2 (Đoạn từ đường N3 đến đường N4) - Khu dân cư ấp 2 - Xã Đồng Nơ | Toàn tuyến - | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8396 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường N4 - Khu dân cư ấp 2 - Xã Đồng Nơ | Đường ĐT 756C - Đường D2 | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 | 864.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8397 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường N3 - Khu dân cư ấp 2 - Xã Đồng Nơ | Toàn tuyến - | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 | 864.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8398 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Đồng Nơ | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8399 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Đồng Nơ | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8400 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 4 - Xã Đồng Nơ | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 7 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |