Trang chủ page 437
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8721 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Đông Tây 9 (Tổ 23 nối dài) - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Đường Tôn Đức Thắng (nối dài) | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8722 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Đông Tây 10 - Thị trấn Tân Phú | Đường Tổ 23 nối dài - Giáp ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 19 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 8723 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 7 - Thị trấn Tân Phú | Đường Lạc Long Quân - Giáp ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 18 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 8724 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 4 - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Đường Đông Tây 9 (Tổ 23 nối dài) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 8725 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 3 - Thị trấn Tân Phú | Đường Lạc Long Quân - Đường Nguyễn Hữu Thọ | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 8726 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 2 - Thị trấn Tân Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Giáp khu dân cư Thịnh Trí | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 8727 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú (khu dân cư Thịnh Trí) - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 8728 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Hoàn Thành - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 380.000 | Đất ở đô thị |
| 8729 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Nhà Máy Nước - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 8730 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Nhà Máy Nước - Thị trấn Tân Phú | Đường trục chính nối ra đường Phạm Ngọc Thạch - | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở đô thị |
| 8731 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú II - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 8732 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú I - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8733 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Xuân Hưởng - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở đô thị |
| 8734 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Mỹ Khánh Vy - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 560.000 | Đất ở đô thị |
| 8735 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường An Dương Vương - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8736 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8737 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8738 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lê Thái Tông - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8739 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lạc Long Quân - Thị trấn Tân Phú | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến (đảo yến Sơn Hà) | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8740 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lạc Long Quân - Thị trấn Tân Phú | Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Tôn Đức Thắng | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |