Trang chủ page 439
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8761 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Tuyến đường giao thông trung tâm ấp Dên Dên (đường nhựa) - Thị trấn Tân Phú | Cổng Chùa Phật Đà (thửa đất số 146, 183, tờ bản đồ số 33) - Cổng chào làng Hải Phòng (thửa đất số 259, tờ bản đồ số 27) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 8762 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường đi xã Tân Lợi (đường từ Trung tâm thương mại đến xã Tân Lợi) - Thị trấn Tân Phú | Đường Hùng Vương - Hết thửa đất số 8, 9, tờ bản đồ số 37 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 8763 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tân Phú - Tân Phước (Đường vào khu B - khu công nghiệp Bắc Đồng Phú) - Thị trấn Tân Phú | Giáp ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 43 - Hết thửa đất số 63, tờ bản đồ số 23 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |
| 8764 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tân Phú - Tân Phước (Đường vào khu B - khu công nghiệp Bắc Đồng Phú) - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Hết thửa đất số 96, tờ bản đồ số 43 | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | 780.000 | Đất ở đô thị |
| 8765 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các đường trong khu hoa viên Quân sự - Kiểm lâm - Thị trấn Tân Phú | Đường Tân Phú - Tân Phước (Đường vào khu B - khu công nghiệp Bắc Đồng Phú) - Đường Tổ 44 | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở đô thị |
| 8766 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các đường trong khu hoa viên Quân sự - Kiểm lâm - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Ngã ba đường nhựa (hết thửa đất số 214, 228, tờ bản đồ số 42) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 8767 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các đường trong khu hoa viên Quân sự - Kiểm lâm - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Cổng chính Bộ chỉ huy quân sự huyện Đồng Phú | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 640.000 | Đất ở đô thị |
| 8768 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tôn Đức Thắng (nối dài) - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Văn Linh - Hết ranh thửa đất số 967, tờ bản đồ số 19 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 8769 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Phạm Ngọc Thạch | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 | 460.000 | Đất ở đô thị |
| 8770 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Tân Phú | Giáp ranh khu dân cư Hoàn Thành - Cầu Bà Mụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 8771 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Tân Phú | Đường Phú Riềng Đỏ - Hết ranh khu dân cư Hoàn Thành | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 8772 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Tân Phú | Cách Mạng Tháng Tám - Đường Phú Riềng Đỏ | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | 780.000 | Đất ở đô thị |
| 8773 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Đường Nguyễn Văn Linh | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở đô thị |
| 8774 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Phú | Đường Lý Nam Đế - Đường Nguyễn Hữu Thọ | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 8775 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư thị trấn Tân Phú (Quang Minh Tiến) - Thị trấn Tân Phú | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.110.000 | 740.000 | Đất ở đô thị |
| 8776 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư thị trấn Tân Phú (Quang Minh Tiến) - Thị trấn Tân Phú | Đường D1.A - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 8777 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Đường N8, N9 - | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 8778 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Đường D6 - | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 8779 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Các đường còn lại (trừ đường D6, N8, N9) - | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 760.000 | Đất ở đô thị |
| 8780 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Đường D1 - | 5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.710.000 | 1.140.000 | Đất ở đô thị |