Trang chủ page 442
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8821 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Đông Tây 9 (Tổ 23 nối dài) - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Đường Tôn Đức Thắng (nối dài) | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8822 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Đông Tây 10 - Thị trấn Tân Phú | Đường Tổ 23 nối dài - Giáp ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 19 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8823 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 7 - Thị trấn Tân Phú | Đường Lạc Long Quân - Giáp ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 18 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8824 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 4 - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Đường Đông Tây 9 (Tổ 23 nối dài) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8825 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 3 - Thị trấn Tân Phú | Đường Lạc Long Quân - Đường Nguyễn Hữu Thọ | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8826 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 2 - Thị trấn Tân Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Giáp khu dân cư Thịnh Trí | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8827 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú (khu dân cư Thịnh Trí) - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8828 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Hoàn Thành - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 | 342.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8829 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Nhà Máy Nước - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8830 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Nhà Máy Nước - Thị trấn Tân Phú | Đường trục chính nối ra đường Phạm Ngọc Thạch - | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8831 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú II - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8832 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú I - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8833 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Xuân Hưởng - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8834 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Mỹ Khánh Vy - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8835 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường An Dương Vương - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8836 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8837 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8838 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lê Thái Tông - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8839 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lạc Long Quân - Thị trấn Tân Phú | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến (đảo yến Sơn Hà) | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8840 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lạc Long Quân - Thị trấn Tân Phú | Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Tôn Đức Thắng | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV đô thị |