Trang chủ page 444
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8861 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Tuyến đường giao thông trung tâm ấp Dên Dên (đường nhựa) - Thị trấn Tân Phú | Cổng Chùa Phật Đà (thửa đất số 146, 183, tờ bản đồ số 33) - Cổng chào làng Hải Phòng (thửa đất số 259, tờ bản đồ số 27) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8862 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường đi xã Tân Lợi (đường từ Trung tâm thương mại đến xã Tân Lợi) - Thị trấn Tân Phú | Đường Hùng Vương - Hết thửa đất số 8, 9, tờ bản đồ số 37 | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8863 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tân Phú - Tân Phước (Đường vào khu B - khu công nghiệp Bắc Đồng Phú) - Thị trấn Tân Phú | Giáp ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 43 - Hết thửa đất số 63, tờ bản đồ số 23 | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8864 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tân Phú - Tân Phước (Đường vào khu B - khu công nghiệp Bắc Đồng Phú) - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Hết thửa đất số 96, tờ bản đồ số 43 | 3.510.000 | 1.755.000 | 1.404.000 | 1.053.000 | 702.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8865 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các đường trong khu hoa viên Quân sự - Kiểm lâm - Thị trấn Tân Phú | Đường Tân Phú - Tân Phước (Đường vào khu B - khu công nghiệp Bắc Đồng Phú) - Đường Tổ 44 | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8866 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các đường trong khu hoa viên Quân sự - Kiểm lâm - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Ngã ba đường nhựa (hết thửa đất số 214, 228, tờ bản đồ số 42) | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8867 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các đường trong khu hoa viên Quân sự - Kiểm lâm - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Cổng chính Bộ chỉ huy quân sự huyện Đồng Phú | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8868 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tôn Đức Thắng (nối dài) - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Văn Linh - Hết ranh thửa đất số 967, tờ bản đồ số 19 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8869 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Tôn Đức Thắng - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Phạm Ngọc Thạch | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 | 414.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8870 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Tân Phú | Giáp ranh khu dân cư Hoàn Thành - Cầu Bà Mụ | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8871 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Tân Phú | Đường Phú Riềng Đỏ - Hết ranh khu dân cư Hoàn Thành | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8872 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Tân Phú | Cách Mạng Tháng Tám - Đường Phú Riềng Đỏ | 3.510.000 | 1.755.000 | 1.404.000 | 1.053.000 | 702.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8873 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Đường Nguyễn Văn Linh | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8874 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Phú | Đường Lý Nam Đế - Đường Nguyễn Hữu Thọ | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8875 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư thị trấn Tân Phú (Quang Minh Tiến) - Thị trấn Tân Phú | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 3.330.000 | 1.665.000 | 1.332.000 | 999.000 | 666.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8876 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư thị trấn Tân Phú (Quang Minh Tiến) - Thị trấn Tân Phú | Đường D1.A - | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8877 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Đường N8, N9 - | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8878 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Đường D6 - | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8879 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Các đường còn lại (trừ đường D6, N8, N9) - | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.368.000 | 1.026.000 | 684.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8880 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường khu dân cư 17ha - Thị trấn Tân Phú | Đường D1 - | 5.130.000 | 2.565.000 | 2.052.000 | 1.539.000 | 1.026.000 | Đất TM-DV đô thị |