Trang chủ page 457
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9121 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9122 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9123 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9124 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9125 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Ngã tư Bảy Thạnh | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9126 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối huyện Đồng Phú ới huyện Phú Riềng - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Giáp ranh huyện Phú Riềng | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9127 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 758 phạm vi 200 m - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9128 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200 m - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9129 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông giáp phường Tân Đồng, thành phố Đồng Xoài - Xã Thuận Phú | Đầu đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9130 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 758 - Xã Thuận Phú | Hết ranh nhà văn hóa ấp Thuận Phú 3 - Cầu Sông Bé | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9131 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 758 - Xã Thuận Phú | Ngã ba Xí nghiệp chế biến - Hết ranh nhà văn hóa ấp Thuận Phú 3 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9132 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 758 - Xã Thuận Phú | Tượng đài Chiến Thắng (đường ĐT 741) - Ngã ba Xí nghiệp chế biến | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9133 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Ngoài khu dân cư Thuận Phú 2, Thuận Phú 1 (đối với đất của các hộ gia đình à cá nhân trên trục đường ĐT 741) - Xã Thuận Phú | Hết ranh đất khu dân cư Thuận Phú 2 (Công ty Cổ phần Hồng Phúc); Thuận Phú 1 (Công Thành) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9134 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Thuận Phú 2 (Công ty Cổ phần Hồng Phúc), Thuận Phú 1 (Công Thành) - Xã Thuận Phú | Đường D3: Toàn tuyến - | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9135 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Thuận Phú 2 (Công ty Cổ phần Hồng Phúc), Thuận Phú 1 (Công Thành) - Xã Thuận Phú | Đường D2: Toàn tuyến - | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9136 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Thuận Phú 2 (Công ty Cổ phần Hồng Phúc), Thuận Phú 1 (Công Thành) - Xã Thuận Phú | Đường D1: Toàn tuyến - | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9137 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Phú | Giáp ranh thửa đất bà Võ Thị Tuyết Nhi (thửa đất số 218, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh đất khu dân cư Thuận Phú 2 (Công ty Cổ phần Hồng Phúc), Thuận Phú 1 (Công Thành). | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9138 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Phú | Giáp ranh thửa đất ông Lê Quốc Phong (thửa đất số 65, tờ bản đồ số 25) - Hết ranh thửa đất bà Võ Thị Tuyết Nhi (thửa đất số 218, tờ bản đồ số 17) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9139 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Phú | Giáp ranh xã Thuận Lợi - Hết ranh thửa đất ông Lê Quốc Phong (thửa đất số 65, tờ bản đồ số 25) | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9140 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Tân Hòa | Toàn tuyến - | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |