Trang chủ page 455
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9081 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 167, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh giới huyện Phú Riềng | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 9082 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh đất Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Huệ Phước - Hết ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 9083 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 333, tờ bản đồ số 17 - Hết ranh thửa đất số 167, tờ bản đồ số 7 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 9084 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh đất Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Huệ Phước | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 9085 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh thửa đất số 333, tờ bản đồ số 17 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 9086 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 9087 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 9088 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9089 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9090 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9091 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9092 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Ngã tư Bảy Thạnh | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9093 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối huyện Đồng Phú ới huyện Phú Riềng - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Giáp ranh huyện Phú Riềng | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9094 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 758 phạm vi 200 m - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9095 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200 m - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9096 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông giáp phường Tân Đồng, thành phố Đồng Xoài - Xã Thuận Phú | Đầu đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 67, tờ bản đồ số 50 (hộ ông Chu Văn Toàn) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 9097 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 758 - Xã Thuận Phú | Hết ranh nhà văn hóa ấp Thuận Phú 3 - Cầu Sông Bé | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9098 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 758 - Xã Thuận Phú | Ngã ba Xí nghiệp chế biến - Hết ranh nhà văn hóa ấp Thuận Phú 3 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 9099 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 758 - Xã Thuận Phú | Tượng đài Chiến Thắng (đường ĐT 741) - Ngã ba Xí nghiệp chế biến | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 640.000 | Đất ở nông thôn |
| 9100 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Ngoài khu dân cư Thuận Phú 2, Thuận Phú 1 (đối với đất của các hộ gia đình à cá nhân trên trục đường ĐT 741) - Xã Thuận Phú | Hết ranh đất khu dân cư Thuận Phú 2 (Công ty Cổ phần Hồng Phúc); Thuận Phú 1 (Công Thành) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở nông thôn |