Trang chủ page 561
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11201 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh ngã ba đường vào Trường THCS Võ Trường Toản - Giáp ranh Nhà thờ Tin lành Bù Xa thôn 6 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11202 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp địa phận thôn 3 đi thôn 4 - Ngã ba Đường vào Trường THCS Võ Trường Toản | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11203 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh nhà văn hóa thôn 2 - Hết địa phận thôn 3 | 552.000 | 276.000 | 220.800 | 165.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11204 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh Công ty Hà Mỵ thôn 1 - Nhà văn hóa thôn 2 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11205 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Ranh giới xã Thống Nhất - Phước Sơn - Hết ranh Công ty Hà Mỵ thôn 1 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11206 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường đất còn lại - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11207 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11208 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 4B - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11209 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 6 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11210 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 4 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11211 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 3 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11212 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 2 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11213 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 1 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11214 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11215 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11216 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11217 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11218 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11219 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B - Xã Đường 10 | Từ Cây xăng Chung Chiều - Hết tuyến | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11220 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B - Xã Đường 10 | Từ ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |