Trang chủ page 565
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11281 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 nhà ông Tư Nghĩa - Đi thôn 7 (tiếp giáp đường ĐT 755) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11282 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường ĐT 755 (ngã 3 Tân Minh) - Dốc bà Thơm | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11283 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt (Quán cà phê 92) - Ngã ba Đường vào chùa Thanh Đức | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11284 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường sân bay cũ (Tránh lũ) - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt - Đường ĐT 755 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11285 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đoàn Kết | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11286 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Xã Đoàn Kết | Giáp Nghĩa địa thị trấn Đức Phong - Hết ranh nhà ông Nhật (ranh thị trấn Đức Phong) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11287 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Thác Đứng - Xã Đoàn Kết | Giáp đường ĐT 755 - Ngã 4 danh lam Thác Đứng | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11288 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lê Hồng Phong - Xã Đoàn Kết | Giáp đường Lý Thường Kiệt - Hết ranh đất nhà ông Tám Dũng (ranh thị trấn Đức Phong) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11289 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lý Thường Kiệt - Xã Đoàn Kết | Ngã ba đường ĐT 755 - Giáp ranh thị trấn Đức Phong | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11290 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đoàn Kết | Giáp ranh trại heo nhà ông Sang - Giáp ranh xã Thọ Sơn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11291 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Vườn chuối - Hết ranh trại heo nhà ông Sang | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11292 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Cầu Tân Minh - Giáp ranh thị trấn Đức Phong | 1.248.000 | 624.000 | 499.200 | 374.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11293 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Đường D2 Trung tâm hành chính xã - Cầu Tân Minh | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11294 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Cầu Đăk Chằm (ranh xã Phước Sơn) - Cầu số 2 xã Đoàn kết | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11295 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Vườn chuối - Ranh xã Thọ Sơn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11296 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Nhà văn hóa thôn 2 - Ngã ba Vườn chuối đi Đồng Nai | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11297 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ranh thị trấn Đức Phong - Ngã ba Nhà văn hóa thôn 2 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11298 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến - | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11299 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại Khu dân cư Trung tâm hành chính xã Phú Sơn - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11300 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Phú Sơn | Ngã ba Đường vào cổng Nông trường - Giáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 324.000 | 162.000 | 129.600 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |