| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 1 (đầu thửa đất số 540, tờ bản đồ số 6) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Đường ALT 5 (đầu thửa đất số 21 à thửa đất số 57, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Đường Đoàn Thị Điểm - Giáp ranh xã Thanh Phú | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 1 (đầu thửa đất số 540, tờ bản đồ số 6) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Đường ALT 5 (đầu thửa đất số 21 à thửa đất số 57, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Đường Đoàn Thị Điểm - Giáp ranh xã Thanh Phú | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Đường Đoàn Thị Điểm - Giáp ranh xã Thanh Phú | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 1 (đầu thửa đất số 540, tờ bản đồ số 6) | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường ALT 5 - Phường An Lộc | Đường ALT 5 (đầu thửa đất số 21 à thửa đất số 57, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |