Trang chủ page 166
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3301 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh giữa 500 (Bờ Đông) - Xã Khánh Hội | Kênh 92 - Kênh T29 | 176.000 | 105.600 | 70.400 | 35.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3302 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh hậu 500 (Bờ Tây), Khu dân cư xen ghép - Xã Khánh Hội | Kênh 92 - Hết ranh đất khu dân cư xen ghép | 200.000 | 120.000 | 80.000 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3303 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh 92 (Bờ Nam) - Xã Khánh Hội | Kênh giữa 500 - Kênh Tập đoàn | 160.000 | 96.000 | 64.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3304 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh 92 (Bờ Nam) - Xã Khánh Hội | Kênh hậu 500 - Kênh Xáng Mới | 176.000 | 105.600 | 70.400 | 35.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3305 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh 92 (Bờ Nam), Khu dân cư xen ghép - Xã Khánh Hội | Đê biển Tây - Kênh hậu 500 | 200.000 | 120.000 | 80.000 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3306 | Cà Mau | Huyện U Minh | Tuyến tái định cư Lung Ranh - Xã Khánh Hội | - | 144.000 | 86.400 | 57.600 | 28.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3307 | Cà Mau | Huyện U Minh | Tuyến Kênh giữa 500 - Xã Khánh Hội | Tuyến T29 - Tuyến T25 | 144.000 | 86.400 | 57.600 | 28.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3308 | Cà Mau | Huyện U Minh | Tuyến Lung Lá - Lung Ranh - Xã Khánh Hội | Ranh đất nhà ông 8 Thống (Kênh 26/3 bờ Tây) - Đất bà Nguyễn Thị Hà | 152.000 | 91.200 | 60.800 | 30.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3309 | Cà Mau | Huyện U Minh | Dớn Dài (Bờ Bắc) - Kênh tập đoàn (Bờ Nam) - Xã Khánh Hội | Đầu kênh Dớn Dài - Hết kênh Dớn Dài | 184.000 | 110.400 | 73.600 | 36.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3310 | Cà Mau | Huyện U Minh | Tuyến Lung Lá - Mũi Đước - Xã Khánh Hội | Đất nhà ông Năm Ẩn - Hết ranh đất nhà ông Tám Thống | 160.000 | 96.000 | 64.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3311 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh Cầu Ván, bờ Tây - Xã Khánh Hội | Ngã ba Mũi Đước - Cống Lung Ranh | 344.000 | 206.400 | 137.600 | 68.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3312 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh Cầu Ván, bờ Tây - Xã Khánh Hội | Đầu kênh Cầu Ván - Vàm Mũi Đước | 288.000 | 172.800 | 115.200 | 57.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3313 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh đê Biển Tây, bờ Đông - Xã Khánh Hội | Đồn Biên Phòng - Cống Lung Ranh | 400.000 | 240.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3314 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh T29 (Bờ Bắc) - Xã Khánh Hội | Đê Biển Tây - Tuyến 84 (Giáp xã Khánh Lâm) | 288.000 | 172.800 | 115.200 | 57.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3315 | Cà Mau | Huyện U Minh | Đê Biển Tây, hướng Đông - Xã Khánh Hội | Ranh đất ông Lâm Văn Thường - Giáp Trần Văn Thời (Kéo dài) | 384.000 | 230.400 | 153.600 | 76.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3316 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh xáng Mới - Xã Khánh Hội | Kênh 92, bờ Tây - Giáp huyện Trần Văn Thời | 400.000 | 240.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3317 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh xáng Mới - Xã Khánh Hội | Lộ xe U Minh Khánh Hội (Bờ Tây) - Kênh 92 | 464.000 | 278.400 | 185.600 | 92.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3318 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh xáng Mới - Xã Khánh Hội | Lộ xe U Minh Khánh Hội (Bờ Đông) - Giáp huyện Trần Văn Thời | 536.000 | 321.600 | 214.400 | 107.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3319 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh Chệt Tửng - Xã Khánh Hội | Ngã ba cầu Tư Đại - Đập ông Chín Thống | 344.000 | 206.400 | 137.600 | 68.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
3320 | Cà Mau | Huyện U Minh | Kênh Chệt Tửng - Xã Khánh Hội | Đầu kênh Chệt Tửng, bờ Tây - Ngã ba cầu Tư Đại | 336.000 | 201.600 | 134.400 | 67.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |