| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ vườn Phương Văn Nịp (thửa đất số 71, tờ bản đồ số 75) (Tổ dân phố 2) theo đường bờ kè sông Nieo lên Tổ dân phố 1 - | 1.076.000 | 807.200 | 605.600 | 423.200 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ ngã ba chùa Vân An dọc theo đường tránh Quốc lộ 34 - đến nhà ông Phan Công Hoan (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 12) (Tổ dân phố 5) | 1.076.000 | 807.200 | 605.600 | 423.200 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn tiếp giáp từ nhà ông Bế Kim Doanh (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 72) lên - đến cổng Huyện đội. | 1.076.000 | 807.200 | 605.600 | 423.200 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ nhà ông Nông Hoàng Hà (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 88) (Tổ dân phố 1) đến chùa Vân An - | 1.076.000 | 807.200 | 605.600 | 423.200 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ vườn Phương Văn Nịp (thửa đất số 71, tờ bản đồ số 75) (Tổ dân phố 2) theo đường bờ kè sông Nieo lên Tổ dân phố 1 - | 1.345.000 | 1.009.000 | 757.000 | 529.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ ngã ba chùa Vân An dọc theo đường tránh Quốc lộ 34 - đến nhà ông Phan Công Hoan (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 12) (Tổ dân phố 5) | 1.345.000 | 1.009.000 | 757.000 | 529.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn tiếp giáp từ nhà ông Bế Kim Doanh (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 72) lên - đến cổng Huyện đội. | 1.345.000 | 1.009.000 | 757.000 | 529.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ nhà ông Nông Hoàng Hà (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 88) (Tổ dân phố 1) đến chùa Vân An - | 1.345.000 | 1.009.000 | 757.000 | 529.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ vườn Phương Văn Nịp (thửa đất số 71, tờ bản đồ số 75) (Tổ dân phố 2) theo đường bờ kè sông Nieo lên Tổ dân phố 1 - | 807.000 | 605.400 | 454.200 | 317.400 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ ngã ba chùa Vân An dọc theo đường tránh Quốc lộ 34 - đến nhà ông Phan Công Hoan (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 12) (Tổ dân phố 5) | 807.000 | 605.400 | 454.200 | 317.400 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn tiếp giáp từ nhà ông Bế Kim Doanh (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 72) lên - đến cổng Huyện đội. | 807.000 | 605.400 | 454.200 | 317.400 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 12 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lạc | Đường loại IV - Thị trấn Bảo Lạc | Đoạn đường từ nhà ông Nông Hoàng Hà (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 88) (Tổ dân phố 1) đến chùa Vân An - | 807.000 | 605.400 | 454.200 | 317.400 | 0 | Đất SX - KD đô thị |