| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lâm | Xã Vĩnh Phong - Xã Miền Núi | Đất mặt tiền từ xóm Bản Diềm (từ thửa đất số 73 tờ bản đồ số 39) - đến hết trường tiểu học xóm Lũng Trang | 253.000 | 190.000 | 142.000 | 114.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lâm | Xã Vĩnh Phong - Xã Miền Núi | Đất mặt tiền bắt đầu từ Quốc lộ 34 giáp ranh xã Lý Bôn - đến hết trụ sở Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Phong | 253.000 | 190.000 | 142.000 | 114.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lâm | Xã Vĩnh Phong - Xã Miền Núi | Đất mặt tiền từ xóm Bản Diềm (từ thửa đất số 73 tờ bản đồ số 39) - đến hết trường tiểu học xóm Lũng Trang | 151.800 | 114.000 | 85.200 | 68.400 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lâm | Xã Vĩnh Phong - Xã Miền Núi | Đất mặt tiền bắt đầu từ Quốc lộ 34 giáp ranh xã Lý Bôn - đến hết trụ sở Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Phong | 151.800 | 114.000 | 85.200 | 68.400 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lâm | Xã Vĩnh Phong - Xã Miền Núi | Đất mặt tiền từ xóm Bản Diềm (từ thửa đất số 73 tờ bản đồ số 39) - đến hết trường tiểu học xóm Lũng Trang | 202.400 | 152.000 | 113.600 | 91.200 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Cao Bằng | Huyện Bảo Lâm | Xã Vĩnh Phong - Xã Miền Núi | Đất mặt tiền bắt đầu từ Quốc lộ 34 giáp ranh xã Lý Bôn - đến hết trụ sở Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Phong | 202.400 | 152.000 | 113.600 | 91.200 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |