| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ xóm Hòa Chung (Tàn Tó cũ) - đến xóm Mần Thượng Hạ | 236.000 | 177.000 | 133.000 | 106.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ xóm Thìn Thượng (cũ) - đến xóm Cốc Phát | 236.000 | 177.000 | 133.000 | 106.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ nhà bà Lăng Thị Hà (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 112) theo đường đi xã Thanh Long - đến đường rẽ vào Trường Tiểu học Lũng Nhùng | 385.000 | 289.000 | 217.000 | 174.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ chân dốc Lũng Pảng theo đường đi UBND xã - đến hết xóm Tàn Tó cũ, thuộc xóm Hòa Chung | 385.000 | 289.000 | 217.000 | 174.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ xóm Hòa Chung (Tàn Tó cũ) - đến xóm Mần Thượng Hạ | 188.800 | 141.600 | 106.400 | 84.800 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ xóm Thìn Thượng (cũ) - đến xóm Cốc Phát | 188.800 | 141.600 | 106.400 | 84.800 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ nhà bà Lăng Thị Hà (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 112) theo đường đi xã Thanh Long - đến đường rẽ vào Trường Tiểu học Lũng Nhùng | 308.000 | 231.200 | 173.600 | 139.200 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ chân dốc Lũng Pảng theo đường đi UBND xã - đến hết xóm Tàn Tó cũ, thuộc xóm Hòa Chung | 308.000 | 231.200 | 173.600 | 139.200 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ xóm Hòa Chung (Tàn Tó cũ) - đến xóm Mần Thượng Hạ | 141.600 | 106.200 | 79.800 | 63.600 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 10 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ xóm Thìn Thượng (cũ) - đến xóm Cốc Phát | 141.600 | 106.200 | 79.800 | 63.600 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ nhà bà Lăng Thị Hà (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 112) theo đường đi xã Thanh Long - đến đường rẽ vào Trường Tiểu học Lũng Nhùng | 231.000 | 173.400 | 130.200 | 104.400 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 12 | Cao Bằng | Huyện Hà Quảng | Xã Ngọc Động - Xã miền núi | Đoạn đường từ chân dốc Lũng Pảng theo đường đi UBND xã - đến hết xóm Tàn Tó cũ, thuộc xóm Hòa Chung | 231.000 | 173.400 | 130.200 | 104.400 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |