| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Pác Rắc (cũ) theo đường liên huyện - đến hết xóm Pác Rắc thuộc xóm Trung Thành. | 322.000 | 242.000 | 181.000 | 145.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Bình Lâu - Thác Lao cũ theo đường liên huyện - đến hết Bình Lâu - Thác Lao thuộc xóm Trung Thành. | 322.000 | 242.000 | 181.000 | 145.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Bản Giuồng theo đường liên huyện - đến hết địa phận xóm Bản Giuồng. | 322.000 | 242.000 | 181.000 | 145.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Hợp Thành (Cò Luông) theo đường liên huyện - đến nhà văn hóa xóm Thuận Thành. | 358.000 | 269.000 | 201.000 | 161.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Pác Rắc (cũ) theo đường liên huyện - đến hết xóm Pác Rắc thuộc xóm Trung Thành. | 258.000 | 194.000 | 145.000 | 116.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Bình Lâu - Thác Lao cũ theo đường liên huyện - đến hết Bình Lâu - Thác Lao thuộc xóm Trung Thành. | 258.000 | 194.000 | 145.000 | 116.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Bản Giuồng theo đường liên huyện - đến hết địa phận xóm Bản Giuồng. | 258.000 | 194.000 | 145.000 | 116.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Hợp Thành (Cò Luông) theo đường liên huyện - đến nhà văn hóa xóm Thuận Thành. | 286.000 | 215.000 | 161.000 | 129.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Pác Rắc (cũ) theo đường liên huyện - đến hết xóm Pác Rắc thuộc xóm Trung Thành. | 193.000 | 145.000 | 109.000 | 87.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 10 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Bình Lâu - Thác Lao cũ theo đường liên huyện - đến hết Bình Lâu - Thác Lao thuộc xóm Trung Thành. | 193.000 | 145.000 | 109.000 | 87.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Bản Giuồng theo đường liên huyện - đến hết địa phận xóm Bản Giuồng. | 193.000 | 145.000 | 109.000 | 87.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 12 | Cao Bằng | Huyện Quảng Hòa | Xã Tiên Thành - Xã miền núi | Từ đầu xóm Hợp Thành (Cò Luông) theo đường liên huyện - đến nhà văn hóa xóm Thuận Thành. | 215.000 | 161.000 | 121.000 | 97.000 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |