| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bờ Đằm 9 | - | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bờ Đằm 9 | - | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bờ Đằm 9 | - | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |