Trang chủ page 449
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8961 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 36 | - | 7.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8962 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 35 | - | 9.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8963 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 34 | - | 9.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8964 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 33 | - | 4.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8965 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 32 | - | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8966 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 31 | - | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8967 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 30 | - | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8968 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 29 | - | 4.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8969 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 28 | - | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8970 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 27 | - | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8971 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 26 | - | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8972 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 25 | - | 4.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8973 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 24 | - | 5.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8974 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 23 | - | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8975 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 22 | - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8976 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 21 | - | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8977 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 20 | - | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8978 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 19 | - | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8979 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 18 | - | 4.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8980 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 17 | - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |