| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Tuyến đường 10,5m - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải | nối từ tường Trường Sa - đến bãi tắm Non Nước | 48.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Tuyến đường 10,5m - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải | nối từ tường Trường Sa - đến bãi tắm Non Nước | 29.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Tuyến đường 10,5m - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải | nối từ tường Trường Sa - đến bãi tắm Non Nước | 24.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |