| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | Khu dân cư 223 Trường Chinh | Đường 10,5m - | 30.910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | Khu dân cư 223 Trường Chinh | Đường 5,5 m - | 19.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | Khu dân cư 223 Trường Chinh | Đường 10,5m - | 51.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | Khu dân cư 223 Trường Chinh | Đường 5,5 m - | 32.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | Khu dân cư 223 Trường Chinh | Đường 10,5m - | 25.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | Khu dân cư 223 Trường Chinh | Đường 5,5 m - | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |