| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Giáp đoạn nối dài đường số 8 - Đến giáp đường số 5 | 12.870.000 | 5.540.000 | 4.770.000 | 4.360.000 | 3.570.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Kiệt 205 Âu Cơ - Giáp đoạn nối dài đường số 8 | 11.460.000 | 5.540.000 | 4.770.000 | 4.360.000 | 3.570.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Nguyễn Đình Trọng - Kiệt 205 Âu Cơ | 28.430.000 | 7.840.000 | 6.990.000 | 5.730.000 | 4.680.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Tôn Đức Thắng - Nguyễn Đình Trọng | 39.770.000 | 8.890.000 | 7.800.000 | 6.690.000 | 5.440.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Giáp đoạn nối dài đường số 8 - Đến giáp đường số 5 | 7.720.000 | 3.320.000 | 2.860.000 | 2.620.000 | 2.140.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Kiệt 205 Âu Cơ - Giáp đoạn nối dài đường số 8 | 6.880.000 | 3.320.000 | 2.860.000 | 2.620.000 | 2.140.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Nguyễn Đình Trọng - Kiệt 205 Âu Cơ | 17.060.000 | 4.700.000 | 4.190.000 | 3.440.000 | 2.810.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Tôn Đức Thắng - Nguyễn Đình Trọng | 23.860.000 | 5.330.000 | 4.680.000 | 4.010.000 | 3.260.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Giáp đoạn nối dài đường số 8 - Đến giáp đường số 5 | 6.440.000 | 2.770.000 | 2.390.000 | 2.180.000 | 1.790.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Kiệt 205 Âu Cơ - Giáp đoạn nối dài đường số 8 | 5.730.000 | 2.770.000 | 2.390.000 | 2.180.000 | 1.790.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Nguyễn Đình Trọng - Kiệt 205 Âu Cơ | 14.220.000 | 3.920.000 | 3.500.000 | 2.870.000 | 2.340.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Âu Cơ | Tôn Đức Thắng - Nguyễn Đình Trọng | 19.890.000 | 4.450.000 | 3.900.000 | 3.350.000 | 2.720.000 | Đất SX-KD đô thị |