Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên huyện Ea H'leo - Ea Súp - Xã Ea Wy | Thửa đất Cây xăng ông Cộng (Đi về Cư Mốt) - Thửa 208; TBĐ số 121 - Giáp ngã ba cây xoài (Đường vào nhà ông Sơn) - Thửa 222; TBĐ số 123 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 762 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea Ral | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 763 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea Ral | - | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 764 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Đường đất hoặc cấp phối) - Xã Ea Ral | - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 765 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Bê tông hóa hoặc nhựa hóa) - Xã Ea Ral | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 766 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 7 - Xã Ea Ral | Cổng chào thôn 7 - Hết ranh giới thửa đất ở bà Phạm Thị Mí (Thửa 20; TBĐ số 107) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 767 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 7 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Đinh Văn Hiếu (Thửa 74; TBĐ số 115) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Trần Vĩnh Hạnh (Thửa 13; TBĐ số 115) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 768 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Như Thúy (Thửa 161; TBĐ số 116) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Phước (Thửa 3; TBĐ số 108) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 769 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Hoàng Đình Nhân (Thửa 21; TBĐ số 117) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Lê Thế Dũng (Thửa 8; TBĐ số 116), giáp ngã ba | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 770 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Phương (Thửa 216; TBĐ số 117) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Quang Tá (Thửa 1; TBĐ số 110) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 771 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 5 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Thanh Tiến (Thửa 10; TBĐ số 124) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phan Trọng Đảng (Thửa 256; TBĐ số 117) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 772 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 5 - Xã Ea Ral | Cổng chào thôn 5 - Hết ranh giới thửa đất ông Hoàng Văn Dần (Thửa 2; TBĐ số 129) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 773 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 5 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Hữu Hồng (Thửa 131; TBĐ số 129) - Hết Ranh giới thửa đất của ông Hoàng Xuân Miến (Thửa 23; TBĐ số 129) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 774 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn Thuận - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 775 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (Thửa 261; TBĐ số 117) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (Thửa 109; TBĐ số 124) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 776 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (Thửa 95; TBĐ số 129) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (Thửa 36; TBĐ số 135) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 777 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 3 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Tỉnh (Thửa 93; TBĐ số 94) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Đổ Đình Luận (Thửa 112; TBĐ số 33) | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 778 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 3 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Duy Thanh (Thửa 76; TBĐ số 95) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đình Đích (Thửa 22; TBĐ số 44) | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 779 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Hết ranh giới thửa đất hộ Cung Phụng (Thửa 4; TBĐ số 8) - Ranh giới thửa đất hộ ông Mão thôn 2 (Thửa 22; TBĐ số 5) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 780 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu Cây Sung (Thửa 10; TBĐ số 12) - Cầu Cây Đa (Thửa 58; TBĐ số 17) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |