Trang chủ page 192
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3821 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 29 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 44 - Hết thửa đất giao nhau đường số 45 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3822 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 28 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 27 - Hết thửa đất giao nhau đường số 8 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3823 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 26 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 20 - Hết thửa đất giao nhau đường số 4 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3824 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 25 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 20 - Hết thửa đất giao nhau đường số 4 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3825 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Nghĩa trang liệt sỹ | 600.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3826 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 18 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 13 - Hết thửa đất giao nhau đường số 19 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3827 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đườngsố17(dọc chợ trung tâm huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A7 - Hết lô A10 | 495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3828 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đườngsố17(dọc chợ trung tâm huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Từ tỉnh lô 17 - Hết lô A7 | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3829 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 16 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 14 - Hết thửa đất giao nhau đường số 12 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3830 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 15 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết thửa đất giao nhau đường số 14 - Hết thửa đất giao nhau đường số 11 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3831 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 10 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Từ tỉnh lộ 17 - Vành đai phía Tây (đường số 9) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3832 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 7 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Từ tỉnh lộ 17 - Vành đai phía Tây | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3833 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 7 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Từ tỉnh lộ 17 - Vành đai phía Đông (đường số 8) | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3834 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 44 - Giáp vành đai phía Đông (đường số 8) | 495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3835 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (thư viện) - Giáp đường số 44 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3836 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (trụ sở viễn thông) - Giáp vành đai phía Tây | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3837 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) - Hết vành đai phía Tây | 643.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3838 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) | 950.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3839 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường số 21 - Hết vành đai phía Đông | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3840 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Đường số 21 | 950.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |