Trang chủ page 202
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4021 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Huar | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 14.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4022 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 6, thôn 7, thôn 8 - Xã Ea Huar | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 20.160 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4023 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Krông Na | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 14.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4024 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Buôn Ea Mar - Xã Krông Na | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 20.160 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4025 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 33.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4026 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Cánh đồng Chu Lai 1, Chu Lai 2, Cư Pơr - Xã Ea Nuôl | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4027 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Bar | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4028 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Cánh đồng 19/3, Đồi Cao - Xã Ea Bar | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 33.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4029 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Cánh đồng Hoài Nhơn, 15-3, Cơ Khí, Ô Tô, Dầu, Rừng Tre - Xã Ea Bar | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4030 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Cuôr Knia | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4031 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Cánh đồng Đông Bắc, cánh đồng Suối Nước Trong - Xã Cuôr Knia | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 33.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4032 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Cánh đồng 10/3, Sình Đá, cánh đồng 17 ha, cánh đồng Chu Lai - Xã Cuôr Knia | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 37.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4033 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | toàn xã - Xã Tân Hòa | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 37.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4034 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Wer | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 20.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4035 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 3, thôn 7, thôn 8, buôn Tul A, buôn Tul B - Xã Ea Wer | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4036 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Huar | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 20.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4037 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 6, thôn 7, thôn 8 - Xã Ea Huar | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4038 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Krông Na | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 20.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4039 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Buôn Ea Mar - Xã Krông Na | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4040 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | - | 105.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |