Trang chủ page 240
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4781 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương - Phường An Lạc | Phan Đình Phùng - Nguyễn Văn Cừ | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4782 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất số 55, tờ bản đồ số 40 - Hết ranh giới thửa đất số 95, tờ bản đồ số 47 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4783 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 - Hết ranh giới thửa đất số 101, tờ bản đồ số 6 | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4784 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Hiến (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh giới thửa đất 49, tờ bản đồ số 46 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4785 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 29) - Hết ranh giới thửa đất 139, tờ bản đồ số 7 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4786 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13) - Hết kho phân Vũ Minh Giao (thửa đất số 220, tờ bản đồ số 13) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4787 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất số 116, tờ bản đồ số 32) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hải, thửa 38, tờ 14 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4788 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phùng Khắc Khoan - Phường Thống Nhất | Thửa đất số 117, TBĐ số 45 Đường Lý Chính Thắng - Đường Thủ Khoa Huân | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4789 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đặng Thùy Trâm - Phường Thống Nhất | Thửa đất số 124, TBĐ số 39 Đường Nguyễn Thi - Thửa đất số 139, TBĐ số 45 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4790 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Xí - Phường Thống Nhất | Thửa đất số 65, TBĐ số 39 Đường Nguyễn Thi - Thửa đất số 178, TBĐ số 39 (Hết đường) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4791 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Phường Thống Nhất | - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4792 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực tổ dân phố Tân Hà 1, 2, 3, 4 và tổ dân phố Hợp Thành 1, 2, 3, 4 - Phường Thống Nhất | - | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4793 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phùng Chí Kiên - Phường Thống Nhất | Y Moan Ênuôl (về 2 phía) (Cũ: Ơi Ăt (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Phơi B'Krông (thửa đất 37, TBĐ số 49) và bà H' Blec Niê (thửa đất 28, TBĐ số 48) | 286.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4794 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quang Đạo - Phường Thống Nhất | Phùng Chí Kiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Ngiô Ktla (thửa đất 72, TBĐ số 57) | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4795 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Hy - Phường Thống Nhất | Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Jony Niê (thửa đất 9,TBĐ số 49) và Y Cuc B'Krông (thửa đất 98, TBĐ số 57) | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4796 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Y Moan Ênuôl (Cũ: Đường Ơi Ăt) - Phường Thống Nhất | Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Blô Niê (thửa đất 76, TBĐ số 49) và Y Mec Niê (thửa đất số 15, TBĐ số 57) | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4797 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Vụ - Phường Thống Nhất | A Ma Jhao - Hết ranh giới thửa đất nhà bà H Lê Ktla (thửa đất 24,TBĐ số 58) | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4798 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Minh Châu - Phường Thống Nhất | A Ma Jhao (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Muk B'Krông (thửa đất 09, TBĐ số 55, và bà H Sot Ayun (thửa đất số 15, TBĐ số 58) | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4799 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | A Ma Jhao - Phường Thống Nhất | Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Rai Niê (thửa đất 57, TBĐ số 56) | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4800 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Y Bih Alêô - Phường Thống Nhất | Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Bach Ktla (thửa đất 44, TBĐ số 56) | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |