Trang chủ page 309
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6161 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Quang Châu (thửa đất 102, TBĐ số 114 (cũ 48) - Hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Diễm Như (thửa đất 49, TBĐ số 113 (cũ 47) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6162 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông | Nhà ông Phạm Mông (thửa đất 06, TBĐ số 118 (cũ 52) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đình Mẹo (thửa đất 3, TBĐ số 113 (cũ 47) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6163 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà bà H Lit Niê (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 7) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6164 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Đất nhà bà H Tiu Niê (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà ông Y Bhe Niê (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 7) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6165 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 117 (cũ 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 106 (cũ 12) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6166 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 115 (cũ 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 117 (cũ 51) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6167 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6168 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6169 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6170 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6171 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6172 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6173 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) - Xã Ea Drông | Nhà ông Y Hrah Mlô (thửa đất 20, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều (thửa đất 57, TBĐ số 95 (cũ 1) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6174 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất 5, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà bà Quách Thị Thành (thửa đất 72, TBĐ số 97 (cũ 3) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6175 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Đình Thông (thửa đất 47, TBĐ số 97 (cũ 3) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Khắc Nông (thửa đất 31, TBĐ số 97 (cũ 3) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6176 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Lập) - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Thanh Hương (thửa đất 47, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Đặng Xuân Ngọc (thửa đất 52, TBĐ số 100 (cũ 6) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6177 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông | Cầu Rosy + 200m - Giáp xã Tân Lập huyện Krông Búk | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6178 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông | Cầu Rôsy - Cầu Rosy + 200m | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6179 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường bao quanh chợ kéo dài - Xã Ea Drông | Nhà ông Bùi Văn Tiên (thửa đất 96, TBĐ số 114 (cũ 48) - Kênh cấp I - nhà ông Á (thửa đất 02, TBĐ số 99 (cũ 05) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6180 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực chợ - Xã Ea Drông | Đường bao quanh chợ - | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |