Trang chủ page 324
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6461 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Các đường tuyến 2. tuyến 3 song song Quốc lộ 27. các đường nhánh từ Quốc lộ 27 đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) Trừ khu vực chợ Hòa Hiệp - Xã Hòa Hiệp | Giáp xã Dray Bhăng - Hết nhà thờ Kim Phát | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6462 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Hòa Hiệp | Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6463 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Hòa Hiệp | Ngã ba Quốc lộ 27 - Hết thôn Mới | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6464 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp | Đến đầu đèo Giang Sơn - Đến cầu Giang Sơn giáp huyện Krông Bông | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6465 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp | Hết thôn Thành Công - Đến đầu đèo Giang Sơn | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6466 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp | Ngã ba đường vào thôn Mới và nhà thờ Kim Phát - Hết thôn Thành Công | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6467 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Hòa Hiệp | Giáp xã Dray Bhăng - Ngã ba đường vào thôn Mới và nhà thờ Kim Phát | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6468 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Dray Bhăng | Các thôn. buôn còn lại - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6469 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Dray Bhăng | Thuộc thôn Nam Hòa và thôn Lô 13 - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6470 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Dray Bhăng | Thuộc thôn Kim Châu - | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6471 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 đoạn từ ngã tư Quốc lộ 27 đến giáp xã Hòa Hiệp (Cả hai bên đường dọc QL 27) - Xã Dray Bhăng | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6472 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 đến tiếp giáp đường Quy hoạch 36m - Xã Dray Bhăng | - | 1.485.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6473 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới đường Quốc lộ 27 thuộc khu vực thôn Nam Hòa - Xã Dray Bhăng | - | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6474 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Dray Bhăng | Hết thôn Mới xã Hòa Hiệp - Hết buôn Hra Ea Ning | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6475 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường giáp ranh xã Dray Bhăng và xã Hòa Hiệp - Xã Dray Bhăng | Ngã ba Quốc lộ 27 (Hết chợ Hòa Hiệp) - Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6476 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên thôn - Xã Dray Bhăng | Đường song song Tỉnh lộ 10 (thuộc thôn lô 13) - | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6477 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng | Các trục nội bộ còn lại - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6478 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng | Các trục số 5. 6. 7; trục nội bộ (23m) - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6479 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính huyện Cư Kuin - Xã Dray Bhăng | Các trục số 2. 3 - | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6480 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10. TBD 60) - Giáp huyện Krông Ana | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |