Trang chủ page 466
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9301 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi buôn B'riêng - Xã Ea Nam | Hết ranh giới nhà Lê Ngọc Thủy (Thửa 129; TBĐ số 120) - Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9302 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi buôn B'riêng - Xã Ea Nam | Ngã ba Quốc lộ 14 (Thửa 31; TBĐ số 119) - Hết ranh giới nhà Lê Ngọc Thủy (Thửa 129; TBĐ số 120) | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9303 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 3 - Xã Ea Nam | Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Hết Thửa 35; TBĐ số 115) - Đập tràn | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9304 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 3 - Xã Ea Nam | Ngã tư đường rẻ vào trường Lê Duẩn (Hết thửa 33; TBĐ số 116) - Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Thửa 35; TBĐ số 115) | 367.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9305 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 3 - Xã Ea Nam | Ngã ba Quốc lộ 14 đi thôn 3 (Hội trường thôn 3 - thửa 42; TBĐ số 125) - Ngã tư đường rẻ vào trường Lê Duẩn (Hết thửa 33; TBĐ số 116) | 472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9306 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường phía sau Trụ sở UBND xã - Xã Ea Nam | Đầu đường giáp đường đi thôn 2 - Đường đi thôn 2a | 399.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9307 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 2 - Xã Ea Nam | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119) - Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9308 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường phía sau chợ Ea Nam - Xã Ea Nam | Đầu đường (Đất nhà ông Lương Thiên Tâm - thửa 158; TBĐ số 119) - Giáp đường vào buôn Riêng (Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn - thửa 66; TBĐ số 119) | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9309 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Tri Mưng (Thửa 111; TBĐ số 119) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9310 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Đầu đường nhà ông Đỗ Thị Tam (Thửa 39; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9311 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Đông chợ) - Xã Ea Nam | Hết ranh giới thửa đất ở nhà bà Đinh Thị Tuyết (Thửa 103; TBĐ số 119) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Long Bằng (Thửa 152; TBĐ số 119) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9312 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Đông chợ) - Xã Ea Nam | Đầu đường (nhà ông Lê Đình Thám - thửa 38; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở nhà bà Đinh Thị Tuyết (Thửa 103; TBĐ số 119) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9313 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Nút giao với đường tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng - Giáp địa giới xã Cư Né | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9314 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Từ Trụ sở UBND xã Ea Nam (Hướng đi BMT) - Nút giao với đường tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9315 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Hết ranh giới thửa đất cây xăng Hải Hà (Cây xăng ông Minh cũ) - Giáp địa giới xã Ea Khăl | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9316 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Từ Trụ sở UBND xã Ea Nam (Hướng đi Thị trấn Ea Drăng) - Hết ranh giới thửa đất cây xăng Hải Hà (Cây xăng ông Minh cũ) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9317 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea Tir | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9318 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea Tir | - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9319 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea Tir | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9320 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea Tir | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |