Trang chủ page 467
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9321 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) - Hết ranh giới nhà ông Nình A Sắt (Thửa 1; TBĐ số 32) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9322 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Ngã ba Bình Sơn (Thửa 51; TBĐ số 33) - Cầu suối Ea Súp (X=453899.62; Y=1444044.95) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9323 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Hết buôn Tiêu A (Thửa 11; TBĐ số 26) - Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9324 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Ngã ba dự án (X=459481.28; Y=1449372.93) - Hết buôn Tiêu A (Thửa 11; TBĐ số 26) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9325 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã ba nhà ông Lực (X=458100.77; Y=1449745.77) - Ngã ba dự án (X=459501.02; Y=1449458.74), đường về Ea Nam | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9326 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu suối Ea Rốc (Thửa 1; TBĐ số 20) - Ngã ba trường tiểu học Ea Tir (Thửa 41; TBĐ số 29) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9327 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cổng Chào thôn 4 (X=455894.27; Y=1449935.34) - Cầu suối Ea Rốc (Thửa 1; TBĐ số 20) | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9328 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã Ba nhà ông Cắm (Thửa 95; TBĐ số 17) - Cổng Chào thôn 4 (X=455894.27; Y=1449935.34) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9329 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã Tư Trung tâm xã (X=455796.66; Y=1449569.19) - Trạm 18 (X=454207.75; Y=1448804.64) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9330 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã Ba ông Lực (X=458039.42; Y=1449741.55) - Ngã Tư Trung tâm xã (X=455893.61, Y=1449603.00) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9331 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu Cây Đa (Thửa 59; TBĐ số 17) - Hộ Nhà Ông Lực (X=458050.43; Y=1449835.71) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9332 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Hết ranh giới thửa đất hộ Cung Phụng (Thửa 4; TBĐ số 8) - Ranh giới thửa đất hộ ông Mão thôn 2 (Thửa 22; TBĐ số 5) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9333 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu Cây Sung (Thửa 10; TBĐ số 12) - Cầu Cây Đa (Thửa 58; TBĐ số 17) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9334 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Dliê Yang | - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9335 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Dliê Yang | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9336 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m đường đất, đường cấp phối - Xã Dliê Yang | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9337 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >= 3,5m đã được bê tông hoá, nhựa hóa - Xã Dliê Yang | - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9338 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Từ đất ông HuǶnh Trần Chúng (Thửa 15; TBĐ số 107) - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thìn (Thửa 33; TBĐ số 109) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9339 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) - Ranh giới hành chính thôn 5 (Hết rẫy ông Võ Hồng Sơn, thửa 41; TBĐ số 57) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9340 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Ngã ba trường THCS Y Jut - Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |