Trang chủ page 512
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10221 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Tir | Các khu vực còn lại - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10222 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Tir | Thôn 4, thôn Bình Minh, thôn Bình Sơn, đất Công ty cao su Ea H'Leo thuê - | 27.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10223 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Tir | Thôn 1, thôn 2, thôn 3 - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10224 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Dliê Yang | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10225 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Dliê Yang | Thôn 1, buôn Gha, buôn Tir, buôn Sek, buôn Tri A; đất Công ty cao su Ea H’Leo thuê - | 32.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10226 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Dliê Yang | Thôn 4, buôn Drai, buôn Choah, buôn Tri B, thôn Tri C3 - | 35.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10227 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Khăl | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10228 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Khăl | Thôn 3, thôn 5, thôn 6, thôn 7, thôn 8, thôn 9, thôn 10; đất cho Công ty cao su Ea H’Leo thuê - | 32.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10229 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Khăl | Thôn 1, thôn 2, thôn 10, thôn 11, buôn Đung, buôn Đung A - | 35.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10230 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10231 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 7a, thôn 7b, thôn 11, thôn 5b, thôn 5c, buôn K’rái, buôn Bir; đất các doanh nghiệp thuê đất trồng cao su trên địa bàn xã - | 32.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10232 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4a, thôn 4b, thôn 5a, thôn 6, buôn K’ra, buôn Hiao 1, buôn Hiao 2 - | 35.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10233 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Các khu vực còn lại - | 28.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10234 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 1, thôn 2, thôn 8, thôn 9, thôn 10, thôn 11; đất Công ty cao su Ea H’Leo thuê - | 31.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10235 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 3, thôn 5, thôn 6a, thôn 6b, thôn 7 - | 34.650 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10236 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư A Mung | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10237 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư A Mung | Thôn 10b; đất Công ty cao su Ea H’Leo thuê - | 32.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10238 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư A Mung | Thôn 3, thôn 4, thôn 9, thôn 10, thôn 10a, buôn Tơ Yoa - | 35.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10239 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Wy | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10240 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Wy | Thôn 4a, thôn 4b, thôn 5b, đất Công ty cao su Ea H'Leo thuê - | 32.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |