Trang chủ page 550
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10981 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Cổng trường Dân tộc nội trú - Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10982 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường đi thôn 10 - Cổng trường Dân tộc nội trú | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10983 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 57 - Ngã ba đường đi thôn 10 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10984 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha - Km 57 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10985 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10986 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar - thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10987 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực các thôn còn lại - Thị trấn Ea Knốp | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10988 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực các TDP còn lại - Thị trấn Ea Knốp | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10989 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư TDP 1 - Thị trấn Ea Knốp | - | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10990 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Văn Tiến Dũng - Thị trấn Ea Knốp | Hùng Vương - Hết đường | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10991 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Chu Huy Mân - Thị trấn Ea Knốp | Phan Chu Trinh - Hùng Vương | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10992 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường bê tông có độ dài khoảng 100m (Sau Ngân hàng đầu BIDV Đông Đắk Lắk) - Thị trấn Ea Knốp | Đường Phan Chu Trinh - Ngã tư đường bê tông (Khu vực đã bán đấu giá) | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10993 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Phan Chu Trinh - Thị trấn Ea Knốp | Chu Huy Mân - Hết đường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10994 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Phan Chu Trinh - Thị trấn Ea Knốp | Hàm Nghi - Chu Huy Mân | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10995 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Phan Chu Trinh - Thị trấn Ea Knốp | Nguyễn Văn Linh - Hàm Nghi | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10996 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Ea Knốp | Hàm Nghi - Hết đường | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10997 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Hàm Nghi - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Phan Chu Trinh | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10998 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Lê Trọng Tấn - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hết đường | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10999 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hết đường | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11000 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đoàn Khuê - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Hết đường | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |