Trang chủ page 551
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11001 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Sar | Ranh giới Ea Sô - Ea Sar - Ngã 3 nhà ông Lương Thanh Giáo | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11002 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Sar | Ngã 3 đường đi đập Bằng Lăng - Ranh giới Ea Sô - Ea Sar | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11003 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Sar | Hết cổng trường Cao Bá Quát - Ngã 3 đường đi đập Bằng Lăng | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11004 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Sar | Ngã 3 nhà máy sợi Tài Anh Đường - Hết cổng trường Cao Bá Quát | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11005 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 29 - Xã Ea Sar | Cầu sông Krông Năng - Ngã 3 nhà máy sợi Tài Anh Đường | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11006 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Cư Yang | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11007 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư trung tâm xã (thôn 5. 6) - Xã Cư Yang | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11008 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên huyện Cư Yang - M'Đrăk - Xã Cư Yang | Ngã 3 thôn 9 (hết ranh giới thửa đất nhà bà Phạm Thị Quế) - Ranh giới xã Cư Yang, EaKar - xã Krông Á, M'Đrăk | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11009 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Păl - Cư Yang - Xã Cư Yang | Cầu thôn 9 - Hết thôn 14 | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11010 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Păl - Cư Yang - Xã Cư Yang | Cầu thôn 6 - Cầu thôn 9 | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11011 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Păl - Cư Yang - Xã Cư Yang | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng Lan - Cầu thôn 6 | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11012 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Păl - Cư Yang - Xã Cư Yang | Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã Cư Yang - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng Lan | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11013 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Păl - Cư Yang - Xã Cư Yang | Cầu C13 - Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã Cư Yang | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11014 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Păl - Cư Yang - Xã Cư Yang | Ranh giới thôn 1và thôn 2 - Cầu C13 | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11015 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Păl - Cư Yang - Xã Cư Yang | Ranh giới Ea Păl-Cư Yang - Ranh giới thôn 1và thôn 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11016 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Ea Păl | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11017 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 12. 13 - Xã Ea Păl | - | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11018 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Ea Pal - Xã Ea Păl | Hết ranh giới Trường THPT Nguyễn Thái Bình (xã Cư Ni) - Ngã ba ông Sóc | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11019 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Ea Pal - Xã Ea Păl | Ngã tư 714 - Hết ranh giới Trường THPT Nguyễn Thái Bình (xã Cư Ni) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11020 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Ea Pal - Xã Ea Păl | Ngã ba Phước Thành - Ranh giới Ea Tih - Ea Păl | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |