Trang chủ page 553
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11041 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Xã Xuân Phú | Hết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc - Ngã ba đường liên thôn 2. 3 (Cổng văn hóa thôn 2) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11042 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Xã Xuân Phú | Tỉnh lộ 19A - Hết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11043 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Ranh giới huyện Ea Kar - huyện Krông Năng | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11044 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Hết ranh giới Ủy ban nhân dân xã - Đường đi vùng dự án cao su NT 720 | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11045 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Giáp thị trấn Ea Kar - Hết ranh giới ủy ban nhân dân xã | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11046 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Ea Ô | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11047 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại các thôn 1A. 1B. 2A. 2B.2C.9 - Xã Ea Ô | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11048 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 8 và Thôn 12 - Xã Ea Ô | - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11049 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 7B - Xã Ea Ô | Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang (Ngã ba Hiền Sự) - Giáp ranh giới xã Cư Elang | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11050 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn 2A-2C - Xã Ea Ô | Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl (Hội trường thôn 2A - Ngã ba nhà ông Ngô Văn Hài | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11051 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn 2A-2C - Xã Ea Ô | Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl (đất nhà ông Bùi Văn Hiền - Ngã tư kiểm lâm | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11052 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường N3 - Xã Ea Ô | Đường vào kho Công ty 716 - Đường D10 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11053 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường N3 - Xã Ea Ô | Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Đường vào kho Công ty 716 | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11054 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường D10 - Xã Ea Ô | Ngã 3 NT 716 - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Chuyển | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11055 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Ea Kmút - Xã Ea Ô | Đường N7 (sau trường THCS Phan Đình Phùng) - Cầu Ea Kmút | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11056 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Ea Kmút - Xã Ea Ô | Ngã ba ông Hành - Đường N7 (sau trường THCS Phan Đình Phùng) | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11057 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường vào kho Công ty 716 - Xã Ea Ô | Tỉnh lộ 12A - Kho Công ty 716 | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11058 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Ea Ô | Cầu thôn 4. thôn 6B - Giáp ranh giới thôn 6C-xã Cư Elang | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11059 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Ea Ô | Giáp ranh giới cánh đồng lúa nước 716 - Giáp ranh giới xã Cư Elang | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11060 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Ea Ô | Ngã ba cây xăng NT716 - Giáp ranh giới cánh đồng lúa nước 716 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |