Trang chủ page 566
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11301 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu trung tâm hành chính mới huyện Ea Kar - Xã Ea Đar | Đường quy hoạch dưới 20 mét - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11302 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu trung tâm hành chính mới huyện Ea Kar - Xã Ea Đar | Đường quy hoạch từ 20 mét trở lên - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11303 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu trụ sở cơ quan huyện Ea Kar - Xã Ea Đar | Đường quy hoạch dưới 17m. - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11304 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu trụ sở cơ quan huyện Ea Kar - Xã Ea Đar | Đường quy hoạch từ 17m trở lên. - | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11305 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn - Ranh giới Ea Đar - Ea Knốp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11306 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị - Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11307 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Cổng trường Dân tộc nội trú - Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11308 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường đi thôn 10 - Cổng trường Dân tộc nội trú | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11309 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 57 - Ngã ba đường đi thôn 10 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11310 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha - Km 57 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11311 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11312 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar - thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11313 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Cư Elang | - | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11314 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu tái định cư số 1 (Thôn Yang San) - Xã Cư Elang | - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11315 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã số 4 Cư Elang - Ea Ô - Xã Cư Elang | Ngã ba hội trường thôn 6C - Khu khai hoang cánh đồng lúa nước | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11316 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã số 4 Cư Elang - Ea Ô - Xã Cư Elang | Từ thôn 6A - xã Ea Ô - Ngã ba hội trường thôn 6C | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11317 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang | Ngã 3 ông Cảnh - Ngã 3 hội trường thôn 6C | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11318 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang | Hết khu tái định cư số 1 - Ngã ba nhà ông Võ | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11319 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang | Ngã ba cây chay - Hết khu tái định cư số 1 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11320 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn 6B - Xã Cư Elang | Đường vào nhà ông Quyết - Đập Ea Rớt | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |