Trang chủ page 103
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2042 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Tul, huyện Cư Mga - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 24 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2043 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Bình | Các tổ dân phố 10, 11, 12; - | 83.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2044 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Bình | Các tổ dân phố 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9; - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2045 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Khu vực còn lại - | 83.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2046 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Các tổ dân phố 3, 4, 5, 6, 7, 9, buôn Tring 1, 2, 3 - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2047 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Ea Siên | Các khu vực còn lại. - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2048 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Ea Siên | Các thôn 1A, 1B, 5, 2A; - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2049 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Ea Drông | Các khu vực còn lại - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2050 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Ea Drông | Các thôn 5, 6; Các buôn KLat A, KLat B, KLat C, Hnĕ, Trâp, Pheo, Sing A, Kmiên Xã Ea Drông (Cũ: xã Ea Blang ): Các thôn Đông Xuân, Quyết Thắng, Buôn T - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2051 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Cư Bao | Các khu vực còn lại - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2052 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Cư Bao | Các thôn Tây Hà 1,Tây Hà 2, Tây Hà 3, Tây Hà 4, Tây Hà 5, Tây Hà 6, 9A, 9B; - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2053 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Bình Thuận | Các khu vực còn lại - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2054 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xã Bình Thuận | Các thôn Bình Minh 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, thôn Bình Thành 1, 2, 3, 4, 5, thôn Bình Hòa 1A, 1B, 2, 3, 4A, 4B, buôn Dut - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2055 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường Thống Nhất | Các khu vực còn lại - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2056 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường Thống Nhất | Các tổ dân phố Hợp Thành 1, Hợp Thành 2, Hợp Thành 3, Hợp Thành 4, Tân Hà 1; - | 25.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2057 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường Thiện An | Các khu vực còn lại. - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2058 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường Thiện An | Các tổ dân phố 1, 2, 3, 4, 6; - | 25.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2059 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường Đoàn Kết | Các khu vực còn lại - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2060 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường Đoàn Kết | Các tổ dân phố 1, 2; - | 25.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |