Trang chủ page 97
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1921 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1922 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) - Xã Ea Drông | Nhà ông Y Hrah Mlô (thửa đất 20, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều (thửa đất 57, TBĐ số 95 (cũ 1) | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1923 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất 5, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà bà Quách Thị Thành (thửa đất 72, TBĐ số 97 (cũ 3) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1924 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Đình Thông (thửa đất 47, TBĐ số 97 (cũ 3) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Khắc Nông (thửa đất 31, TBĐ số 97 (cũ 3) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1925 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Lập) - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Thanh Hương (thửa đất 47, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Đặng Xuân Ngọc (thửa đất 52, TBĐ số 100 (cũ 6) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1926 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông | Cầu Rosy + 200m - Giáp xã Tân Lập huyện Krông Búk | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1927 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông | Cầu Rôsy - Cầu Rosy + 200m | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1928 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường bao quanh chợ kéo dài - Xã Ea Drông | Nhà ông Bùi Văn Tiên (thửa đất 96, TBĐ số 114 (cũ 48) - Kênh cấp I - nhà ông Á (thửa đất 02, TBĐ số 99 (cũ 05) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1929 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực chợ - Xã Ea Drông | Đường bao quanh chợ - | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1930 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1931 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1932 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1933 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1934 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1935 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1936 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Xã Ea Drông | - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1937 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) - Giáp ranh giới xã Ea Hồ, huyện Krông Năng | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1938 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1939 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết đất ông Lê Quang Phương thửa đất số 179, tờ bản đồ số 10 (cũ: Giáp xã Ea Blang) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1940 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) - Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |