| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khổ rộng 7,5m - | 6.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khố rộng 13,5m - | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khô rộng 15m - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khổ rộng 7,5m - | 5.264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khố rộng 13,5m - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khô rộng 15m - | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khổ rộng 7,5m - | 4.606.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khố rộng 13,5m - | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Điện Biên | Thành phố Điện Biên Phủ | Khu dân cư Nam Thanh | Đường có khô rộng 15m - | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |