| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 + 500 - Km 22 + 500 - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 + 500 - Km 22 + 500 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 + 500 - Km 22 + 500 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |