Trang chủ page 23
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ chùa Chi Long (tờ 25 thửa 131, thửa 153) - đến tờ 25 thửa 169, thửa 177 | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 442 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ đường ĐH 05 (Tờ 23, thửa 101) - đến ngã ba cầu Mụa Đặng (Tờ 37, thửa 62, thửa 54) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 443 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ đầu dốc đê Nga Thượng (Tờ 17, thửa 4 và thửa 5) - đến đường ĐH 05 (Tờ 23, thửa 62) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 444 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ chùa Chều (tờ 39 thửa 151, thửa 181) - đến dốc Mụa Đặng (Tờ 36, thửa 71 và thửa 75) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 445 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 05 - Khu vực 1 - Xã Nguyên Lý | Đường ĐH 05 Từ giáp xã Công Lý (Tờ 20, thửa 138 và thửa 197) - đến tờ 33 thửa 13 đất nông nghiệp, tờ 29 thửa 138 đất dân cư | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 219.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 446 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Đức Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 447 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Đức Lý | Các trục đường xã - | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 448 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH05 - Khu vực 1 - Xã Đức Lý | đoạn từ giáp xã Nguyên Lý (thửa 861) - đến đường ĐT (thửa 1027 tờ 6) | 4.080.000 | 2.856.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 449 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 05 - Khu vực 1 - Xã Đức Lý | Đoạn từ giáp xã Nguyên Lý (tờ 2 thửa 43) - đến đường ĐT 491 (tờ 41 thửa 276) | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 219.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 450 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Chính Lý | Các trục đường thôn - | 240.000 | 168.000 | 120.000 | 73.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 451 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Chính Lý | đoạn từ tờ 31, thửa 125 đến tờ 36, thửa 46 - | 2.920.000 | 2.044.000 | 1.460.000 | 876.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 452 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Chính Lý | Đường trục xã còn lại - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 453 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | Từ ngã tư ông Sơn thôn 7 (tờ 32, thửa 201) - đến ngã tư UBND xã (tờ 31, thửa 107) | 3.040.000 | 2.128.000 | 1.520.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 454 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường xã Từ đường Quốc lộ 38B (Tờ 28, thửa 193) - đến đê Sông Hồng (Tờ 4, thửa 479) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 455 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường trục xã Từ ngã tư UBND xã (Tờ 32, thửa 210) - đến ngã tư chùa Dũng Kim (Tờ 22, thửa 83) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 456 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường trục xã Từ ngã tư ông Sơn thôn 7 (Tờ 31, thửa 96) - đến ngã tư UBND xã (Tờ 32, thửa 210) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 457 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường trục xã Từ đường ĐT492 ngã ba ông Kiệm thôn 8 (Tờ 47, thửa 89) - đến ngã tư ông Sơn thôn 7 (Tờ 31, thửa 9) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 458 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Văn Lý | Các trục đường thôn - | 240.000 | 168.000 | 120.000 | 73.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 459 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Văn Lý | Các trục đường xã - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 460 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Chân Lý | Đường trục thôn - | 280.000 | 196.000 | 140.000 | 85.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |