Trang chủ page 127
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2521 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Nhân Bình | Đoạn từ giáp xã Nhân Nghĩa (Tờ 17, thửa 96) - đến giáp xã Xuân Khê (Tờ 23, thửa 28 và thửa 7) | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2522 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Nhân Nghĩa | Đoạn từ giáp Chùa Đông Quan (Tờ 19, thửa 82) - đến giáp xã Nhân Chính (Tờ 23, thửa 1 và tờ 10, thửa 19) | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2523 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Nhân Nghĩa | Đoạn từ giáp xã Nhân Bình (Tờ 29, thửa 36) - đến Chùa Đông Quan (Tờ 19, thửa 58) | 1.700.000 | 1.190.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2524 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Xã Nhân Chính | Các tuyến đường phát sinh có mặt cắt ngang từ 7 mét - đến 10,5 mét (Tại Xứ đồng: Công Điền) | 3.800.000 | 2.660.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2525 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Nhân Chính | Đoạn từ giáp xã Nhân Khang (Đoạn từ tờ 13, thửa 2) - đến giáp xã Nhân Nghĩa (tờ 13, thửa 7, thửa 9) | 5.400.000 | 3.780.000 | 2.700.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2526 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Nhân Chính | Đoạn từ giáp xã Nhân Khang (Tờ 4, thửa 7 và tờ 2, thửa 15) - đến giáp xã Nhân Nghĩa (Tờ 24, thửa 98) | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2527 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Nhân Khang | Đoạn từ giáp thị trấn Vĩnh Trụ (xã Đồng Lý cũ, Tờ 14, thửa 1; tờ 13, thửa 1) - đến giáp xã Nhân Chính (Tờ 15, thửa 85; tờ 18, thửa 13) | 1.700.000 | 1.190.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2528 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ đầu thôn 4 (Tờ 20, thửa 5) - đến Cống Hợp Lý (Tờ 19, thửa 29) | 800.000 | 560.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2529 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ Ngã tư Chùa Dũng Kim (Tờ 21, thửa 1) - đến đầu thôn 4 (Tờ 20, thửa 6) | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2530 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ chùa Dũng Kim (tờ 21 thửa số 1) - đến chân cầu Hợp Lý | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2531 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ Ngã ba Chợ Tre cũ (Tờ 28, thửa 252) - đến ngã tư Chùa Dũng Kim (Tờ 22, thửa 83) | 1.700.000 | 1.190.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2532 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Công Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2533 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Công Lý | Các trục đường xã còn lại - | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2534 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Công Lý | - Đường trục xã Từ ngã ba ông Cát (Tờ 26, thửa 49 và tờ 25, thửa 2) - đến dốc chợ Mạc Hạ (tờ 4 thửa 230 và thửa 246) | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2535 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Công Lý | - Đường trục xã Từ thôn 3 Phú Đa (Tờ 27, thửa 164 và thửa 33) - đến quán ông Sông (tờ 22 thửa 114 và thửa 139) | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2536 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 01(ĐT492cũ) - Khu vực 1 - Xã Công Lý | Từ UBND xã - đến Ngã ba ông Bẩy (Tờ 8, thửa 26 và thửa 38) | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2537 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 01(ĐT492cũ) - Khu vực 1 - Xã Công Lý | Từ ngã ba Cánh Diễm (Tờ 2, thửa 167 - đến UBND xã | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2538 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Nguyên Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2539 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | Đường xã: Từ chùa Chều (Tờ 37, thửa 83, 88) - đến dốc Mụa Đặng ( tờ 38, thửa 52, 75) | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2540 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ Trường Mầm non (tờ 29 thửa 195) - đến dốc đê Trần Xá tờ 30 thửa 24, thửa 25) | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |