Trang chủ page 132
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2621 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã: trong đó đoạn từ tờ 18, thửa 70 đến tờ 4, thửa 284 - | 2.840.000 | 1.988.000 | 1.420.000 | 852.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2622 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã - | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2623 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 08 - Khu vực 1 - Xã Tiến Thắng | Từ đường Quốc lộ 38B (Tờ 7, thửa 40 và thửa 44) - đến giáp xã Phú Phúc | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2624 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Chính | Các trục đường thôn còn lại - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2625 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Chính | Đường trục xã còn lại - | 384.000 | 268.800 | 192.000 | 117.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2626 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Chính | Đường xã Từ đường Quốc lộ 38B (Tờ 4, thửa 7) - đến Quán Mai (Tờ 6, thửa 82) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2627 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Chính | Đường thôn Từ đường Quốc lộ 38B (Tờ 24, thửa 319 và tờ 25, thửa 22) - đến Thôn 1 Hạ Vỹ (Tờ 29, thửa 45) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2628 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH03 - Khu vực 1 - Xã Nhân Chính | Đoạn từ giáp xã Bắc Lý (tờ 3 thửa 98) - đến Quốc lộ 38B (tờ 16 thửa 11) | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2629 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 06 (đường Bờ Sông) - Khu vực 1 - Xã Nhân Chính | Đoạn từ giáp xã Nhân Khang - đến cầu mới | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2630 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường đấu nối Quốc lộ 38 B với đường ĐT 491 - Khu vực 1 - Xã Nhân Chính | Đoạn từ Đình Công Đê (Tờ 16, thửa số 221 và Tờ 3, thửa số 64; thuộc Thôn 3 Thượng Vỹ) - đến đồng Gián (Tờ 1, thửa số 8 và thửa số 6) | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 366.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2631 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Hợp Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2632 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Hợp Lý | Các trục đường xã còn lại - | 384.000 | 268.800 | 192.000 | 117.120 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2633 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Hợp Lý | Đường xã Từ ngã ba Bưu điện (Tờ 15, thửa 139 và thửa 129) - đến thôn Phúc Hạ 2 (xóm 17cũ, Tờ 18, thửa 148 và thửa 170) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2634 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Hợp Lý | Đường xã Từ ngã ba Bưu điện (Tờ 15, thửa 142 và tờ 10, thửa 56) - đến Cầu Cong (Tờ 16, thửa 119 và thửa 278) | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2635 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Các trục đường thôn - | 240.000 | 168.000 | 120.000 | 73.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2636 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Đường trục xã - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2637 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Đường xã Từ cống Tróc (Tờ 4, thửa 190 và thửa 38) - đến giáp xã Nhân Thịnh | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2638 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 10 - Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Đoạn từ thửa 47, tờ số 32 - đến hết địa phận xã Nhân Đạo cũ (thửa 104, tờ 10) | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 219.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2639 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đường trục thôn - | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2640 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đường nối đường Cống Tróc Đội xuyên - đến cầu Thái Hà xã Chân Lý | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 439.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |