| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Đường Phùng Hưng - THỊ TRẤN PHÙNG | - | 5.137.000 | 3.858.000 | 2.806.000 | 2.505.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Đường Phùng Hưng - THỊ TRẤN PHÙNG | - | 8.308.000 | 6.238.000 | 4.337.000 | 3.870.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Đường Phùng Hưng - THỊ TRẤN PHÙNG | - | 28.681.000 | 19.790.000 | 16.047.000 | 14.687.000 | 0 | Đất ở |