| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422 (đường 79 cũ) qua địa phận xã Tân Hội và Liên Hà | - | 4.337.000 | 4.055.000 | 3.418.000 | 3.146.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422 (đường 79 cũ) qua địa phận xã Tân Hội và Liên Hà | - | 6.831.000 | 6.387.000 | 5.145.000 | 4.735.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Đường tỉnh lộ 422 (đường 79 cũ) qua địa phận xã Tân Hội và Liên Hà | - | 24.685.000 | 17.279.000 | 14.045.000 | 12.874.000 | 0 | Đất ở |